地正

dì zhèng địa chánh

Hán Việt: địa chánh · Pinyin: dì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代历法之一。指殷代以丑月(夏历十二月)为正月的历法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代历法之一。指殷代以丑月(夏历十二月)为正月的历法。