地段

dì duàn địa đoạn

Hán Việt: địa đoạn · Pinyin: dì duàn

Tổng quan

đoạn | khu vực

Cấu tạo: (địa) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn | khu vực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某一土地區域。如:「黃金地段」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹区域,指地面上的某一段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹区域,指地面上的某一段。

Eng

  • CC-CEDICT section|district
  • Cihui section; district