地母 dì mǔ · địa mẫu Hán Việt: địa mẫu · Pinyin: dì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 母 (mẫu)Pinyindì mǔHán Việtđịa mẫuCấu tạo地 + 母 · địa + mẫu nghĩa thành phần: địa + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地神。Tân Hoa Tự Điển 1.地神。