地氈 dì zhān · địa chiên Hán Việt: địa chiên · Pinyin: dì zhān Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 氈 (chiên)Pinyindì zhānHán Việtđịa chiênCấu tạo地 + 氈 · địa + chiên nghĩa thành phần: địa + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 室内铺地的毡。Tân Hoa Tự Điển 1.室内铺地的毡。