地毯

dì tǎn địa thảm

Hán Việt: địa thảm · Pinyin: dì tǎn

Tổng quan

thảm | thảm trải sàn

Cấu tạo: (địa) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm | thảm trải sàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪在地面上的毯子。《元史.卷一一四.后妃傳一.世祖昭睿順聖皇后傳》:「宣徽院羊臑皮置不用,后取之合縫為地毯。」也作「地氈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺在地上的毯子。

Eng

  • CC-CEDICT carpet|rug
  • Cihui carpet; rug