地氈

dì zhān địa chiên

Hán Việt: địa chiên · Pinyin: dì zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪在地面上的氈子。多為毛織物,亦有用棉、麻等質料製成。如:「客廳裡鋪著一塊紅色的地氈。」