地氣

dì qì địa khí

Hán Việt: địa khí · Pinyin: dì qì

Tổng quan

khí hậu khác nhau ở từng khu vực

Cấu tạo: (địa) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí hậu khác nhau ở từng khu vực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地中之气; 犹气候; 土地山川所赋的灵气;风水; 指大气层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地中之气。 2.犹气候。 3.土地山川所赋的灵气;风水。 4.指大气层。

Eng

  • Cihui 地氣 dìqì n. 1. climate 2. subtle essence that supposedly animates the earth