地氣
địa khí
Hán Việt: địa khí · Pinyin: dì qì
Tổng quan
khí hậu khác nhau ở từng khu vực
Nghĩa
Việt
- Cihui khí hậu khác nhau ở từng khu vực
- Cihui khí hậu khác nhau ở từng khu vực。不同地區的氣候。
Eng
- Cihui 地氣 dìqì n. 1. climate 2. subtle essence that supposedly animates the earth