地溝
địa câu
Hán Việt: địa câu · Pinyin: dì gōu
Tổng quan
cống ngầm
Nghĩa
Việt
- Cihui cống ngầm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地下的水渠,多用来灌溉或排除雨水﹑污水等; 指下水道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地下的水渠,多用来灌溉或排除雨水﹑污水等。 2.指下水道。
Eng
- Cihui 地溝 ìgōu* n. underground irrigation/sewage ditch M:¹tiáo/²dào