地波

dì bō địa ba

Hán Việt: địa ba · Pinyin: dì bō

Tổng quan

sóng mặt đất (vô tuyến)。指沿著地球表面傳播的無線電波。也叫地面波。

Cấu tạo: (địa) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng mặt đất (vô tuyến)。指沿著地球表面傳播的無線電波。也叫地面波。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沿着地球表面传播的无线电波。传播距离不远,但很稳定。