地澀

dì sè địa sáp

Hán Việt: địa sáp · Pinyin: dì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代军用障碍物。以铁木制成,置浅水中,阻碍敌军人﹑马行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代军用障碍物。以铁木制成,置浅水中,阻碍敌军人﹑马行动。