地溫

dì wēn địa ôn

Hán Việt: địa ôn · Pinyin: dì wēn

Tổng quan

địa nhiệt: nhiệt độ của đất

Cấu tạo: (địa) + (ôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa nhiệt: nhiệt độ của đất
  • Cihui địa nhiệt; nhiệt độ của đất。地表面和土層不同深度的溫度。

Eng

  • Cihui 地溫 ìwēn n. ground/earth temperature