地漏

dì lòu địa lậu

Hán Việt: địa lậu · Pinyin: dì lòu

Tổng quan

cống thoát nước | ống thoát nước ngầm | rãnh sàn | ngày 25 tháng 2 âm lịch

Cấu tạo: (địa) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cống thoát nước | ống thoát nước ngầm | rãnh sàn | ngày 25 tháng 2 âm lịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称阴历二月二十五日下雨为地漏,并谓为多雨之征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗称阴历二月二十五日下雨为地漏,并谓为多雨之征。

Eng

  • CC-CEDICT drain|underground drainpipe|floor gutter|25th of 2nd lunar month
  • Cihui drain; underground drainpipe; floor gutter; 25th of 2nd lunar month