地燈 dì dēng · địa đăng Hán Việt: địa đăng · Pinyin: dì dēng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 燈 (đăng)Pinyindì dēngHán Việtđịa đăngCấu tạo地 + 燈 · địa + đăng nghĩa thành phần: địa + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安装在地面上或接近地面位置上的灯。