地靈

dì líng địa linh

Hán Việt: địa linh · Pinyin: dì líng

Tổng quan

địa linh

Cấu tạo: (địa) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa linh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地山川的灵秀之气; 谓土地山川灵秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地山川的灵秀之气。 2.谓土地山川灵秀。