地竈

dì zào địa táo

Hán Việt: địa táo · Pinyin: dì zào

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就地挖成的临时炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.就地挖成的临时炉灶。