地熱

dì rè địa nhiệt

Hán Việt: địa nhiệt · Pinyin: dì rè

Tổng quan

địa nhiệt

Cấu tạo: (địa) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa nhiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由地球內部傳至地表附近,可供利用的熱能,也稱為「地熱能」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地球内部所储存的热能。主要由地球内部放射性元素衰变放热而产生。主要从地球深部向表面热传导,以及通过火山、热水活动和构造运动来释放。在一定地质条件下,分散的地热聚集成可开发利用的地热资源。

Eng

  • CC-CEDICT geothermal heat
  • Cihui geothermal heat

ja

  • JMdict geothermal energy|terrestrial heat