地熱學 dì rè xué · địa nhiệt học Hán Việt: địa nhiệt học · Pinyin: dì rè xué Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 熱 (nhiệt) + 學 (học)Pinyindì rè xuéHán Việtđịa nhiệt họcCấu tạo地 + 熱 + 學 · địa + nhiệt + học nghĩa thành phần: địa + nhiệt + học Nghĩa EngCihui geothermics