地熱莖

địa nhiệt hành

Hán Việt: địa nhiệt hành

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (nhiệt) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地熱莖 ìrèjīng n. <bot.> terrestrial stem of plant