地牢

dì láo địa lao

Hán Việt: địa lao · Pinyin: dì láo

Tổng quan

nhà tù | ngục tối

Cấu tạo: (địa) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tù | ngục tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建造在地下的監獄。《魏書.卷五八.楊播傳》:「洛周脫津衣服,置地牢下,數日,欲將烹之,諸賊還相諫止,遂得免害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构筑于地下的监牢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.构筑于地下的监牢。

Eng

  • CC-CEDICT prison|dungeon
  • Cihui prison; dungeon

ja

  • JMdict dungeon|underground prison