地狼

dì láng địa lang

Hán Việt: địa lang · Pinyin: dì láng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中地下的狗。古代视为凶兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中地下的狗。古代视为凶兆。