地瓜

dì guā địa qua

Hán Việt: địa qua · Pinyin: dì guā

Tổng quan

khoai lang (Ipomoea batatas) | củ đậu (Pachyrhizus erosus) | (Đông y) quả vả địa qua (Ficus tikoua Bur.)

Cấu tạo: (địa) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoai lang (Ipomoea batatas) | củ đậu (Pachyrhizus erosus) | (Đông y) quả vả địa qua (Ficus tikoua Bur.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旋花科「甘薯」、「番薯」的別名。參見「番薯」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 番薯的别名。也叫甘薯﹑红薯﹑白薯等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.番薯的别名。也叫甘薯﹑红薯﹑白薯等。

Eng

  • CC-CEDICT sweet potato (Ipomoea batatas)|yam bean (Pachyrhizus erosus)|(TCM) digua fig (Ficus tikoua Bur.)
  • Cihui sweet potato (Ipomoea batatas); yam bean (Pachyrhizus erosus); (TCM) digua fig (Ficus tikoua Bur.)