地產

dì chǎnđịa sản

Hán Việt: địa sản · Pinyin: dì chǎn

Tổng quan

điền sản; ruộng đất sở hữu; đất đai sở hữu

新华 · Tân Hoa Đại lục

属于个人、团体或国家所有的土地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.個人或團體持有所有權的土地。 2.凡地面上的產物,統稱為「地產」。

Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động sản
  • Cihui tài sản có đất
  • Cihui tài sản gắn liền với đất
  • Biên soạn landed estate/property; real estate M:¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.個人或團體持有所有權的土地。 2.凡地面上的產物,統稱為「地產」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属于个人、团体或国家所有的土地。
  • Kaggle Zh-Vi Property

Eng

  • Cihui real estate; landed estate; landed property

Từ liên quan

Gần nghĩa

地產稅 · 地產大亨 · 產下 · 產業 · 产乳 · 產仔 · 產值 · 產假