地礦 địa quáng Hán Việt: địa quáng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 礦 (quáng)Hán Việtđịa quángCấu tạo地 + 礦 · địa + quáng nghĩa thành phần: địa + quáng Nghĩa EngCihui 地礦 ìkuàng ab. dìzhì and kuàngchǎn