地碓 dì duì · địa đối Hán Việt: địa đối · Pinyin: dì duì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 碓 (đối)Pinyindì duìHán Việtđịa đốiCấu tạo地 + 碓 · địa + đối nghĩa thành phần: địa + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即碓。舂米用具。Tân Hoa Tự Điển 1.即碓。舂米用具。