地祇

dì qí địa kì

Hán Việt: địa kì · Pinyin: dì qí

Tổng quan

thổ thần

Cấu tạo: (địa) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổ thần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地神。《史記.卷一一七.司馬相如列傳》:「故聖王弗替,而修禮地祇,謁款天神。」唐.韓愈〈孟東野失子〉詩:「上呼無時聞,滴地淚到泉;地祇為之悲,瑟縮久不安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地神。

Eng

  • CC-CEDICT earth spirit
  • Cihui earth spirit