地禁 dì jìn · địa cấm Hán Việt: địa cấm · Pinyin: dì jìn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 禁 (cấm)Pinyindì jìnHán Việtđịa cấmCấu tạo地 + 禁 · địa + cấm nghĩa thành phần: địa + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兵家语。谓防区内禁止随意通行; 谓地处禁中。禁,指宫禁。Tân Hoa Tự Điển 1.兵家语。谓防区内禁止随意通行。 2.谓地处禁中。禁,指宫禁。