地積
địa tích
Hán Việt: địa tích · Pinyin: dì jī
Tổng quan
diện tích đất
Nghĩa
Việt
- Cihui diện tích đất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 土地的面積。通常用頃、畝、分等單位來計算。如:「這塊土地的地積約一公頃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土地的面积。通常用顷﹑亩﹑分等单位来计算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土地的面积。通常用顷﹑亩﹑分等单位来计算。
Eng
- CC-CEDICT land area
- Cihui land area
ja
- JMdict area of a piece of land|acreage