地穴

dì xué địa huyệt

Hán Việt: địa huyệt · Pinyin: dì xué

Tổng quan

hố | hang | mộ phần

Cấu tạo: (địa) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hố | hang | mộ phần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓面积较大的凹陷地形; 地下的孔道或洞穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓面积较大的凹陷地形。 2.地下的孔道或洞穴。

Eng

  • CC-CEDICT pit|burrow|crypt
  • Cihui 地穴 dìxué n. pit