地窖

dì jiàođịa diếu

Hán Việt: địa diếu · Pinyin: dì jiào

Tổng quan

GIÁO, KIẾU hầm; hầm đất; hầm ngầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.保藏物品或住人的地洞或地下室。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貯藏物品的地下室。《初刻拍案驚奇》卷二六:「裡頭乃是地窖,別開窗牖,有暗衖地道。」

Cấu tạo: 地 (địa) + 窖 (diếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng hầm
  • Biên soạn cellar M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貯藏物品的地下室。《初刻拍案驚奇》卷二六:「裡頭乃是地窖,別開窗牖,有暗衖地道。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.保藏物品或住人的地洞或地下室。
  • Kaggle Zh-Vi basement

Eng

  • Cihui cellar; basement

Từ liên quan

Gần nghĩa

地窖容积 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了