地竈 dì zào · địa táo Hán Việt: địa táo · Pinyin: dì zào Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 竈 (táo)Pinyindì zàoHán Việtđịa táoCấu tạo地 + 竈 · địa + táo nghĩa thành phần: địa + táo