地籠 dì lóng · địa lung Hán Việt: địa lung · Pinyin: dì lóng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 籠 (lung)Pinyindì lóngHán Việtđịa lungCấu tạo地 + 籠 · địa + lung nghĩa thành phần: địa + lung Nghĩa EngCC-CEDICT cage-like fish trapCihui cage-like fish trap