地簡

dì jiǎn địa giản

Hán Việt: địa giản · Pinyin: dì jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地府的籍册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地府的籍册。