地籟 dì lài · địa lại Hán Việt: địa lại · Pinyin: dì lài Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 籟 (lại)Pinyindì làiHán Việtđịa lạiCấu tạo地 + 籟 · địa + lại nghĩa thành phần: địa + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风吹大地的孔穴而发出的声响; 指穴谷。Tân Hoa Tự Điển 1.风吹大地的孔穴而发出的声响。 2.指穴谷。