地籍
địa tịch
Hán Việt: địa tịch · Pinyin: dì jí
Tổng quan
hồ sơ địa chính
Nghĩa
Việt
- Cihui hồ sơ địa chính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府依一定的行政程序,查明各宗(筆)土地的位置、界址、種類、面積、土地權利狀態、使用情形等,以圖冊形式記載,並依法登記。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 封建时代政府登记土地的册籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代政府登记土地的册籍。
Eng
- CC-CEDICT cadaster
- Cihui 地籍 dìjí n. land registration
ja
- JMdict land register