地籟 dì lài · địa lại Hán Việt: địa lại · Pinyin: dì lài Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 籟 (lại)Pinyindì làiHán Việtđịa lạiCấu tạo地 + 籟 · địa + lại nghĩa thành phần: địa + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風吹大地孔穴發出的聲響。《莊子.齊物論》:「地籟,則眾竅是已;人籟,則比竹是已。」宋.陸游〈雪歌〉詩:「初聞萬竅號地籟,已見六出飛天花。」