地精

dì jīng địa tinh

Hán Việt: địa tinh · Pinyin: dì jīng

Tổng quan

yêu tinh lùn | địa tinh

Cấu tạo: (địa) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu tinh lùn | địa tinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《黄庭内景经.百谷》"百谷之神土地精,五味外美邪魔腥。"后因以"地精"指百谷; 大地的灵气; 人参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.人参》; 何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《黄庭内景经.百谷》"百谷之神土地精,五味外美邪魔腥。"后因以"地精"指百谷。 2.大地的灵气。 3.人参的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.人参》。 4.何首乌的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.何首乌》。

Eng

  • CC-CEDICT gnome|goblin
  • Cihui gnome/goblin