地經 dì jīng · địa kinh Hán Việt: địa kinh · Pinyin: dì jīng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 經 (kinh)Pinyindì jīngHán Việtđịa kinhCấu tạo地 + 經 · địa + kinh nghĩa thành phần: địa + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地圖。元.李有〈古杭雜記〉:「驛路有白塔橋,印賣朝京里程圖,士大夫往臨安,必買以披閱,有人題于壁曰:『白塔橋邊賣地經,長亭短驛甚分明。』」