地維 dì wéi · địa duy Hán Việt: địa duy · Pinyin: dì wéi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 維 (duy)Pinyindì wéiHán Việtđịa duyCấu tạo地 + 維 · địa + duy nghĩa thành phần: địa + duy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.地的四角。《淮南子.天文》:「昔者共工與顓頊爭為帝,怒而觸不周之山,天柱折,地維絕。」 2.比喻綱紀。宋.文天祥〈正氣歌〉:「地維賴以立,天柱賴以尊。」