地約 dì yuē · địa ước Hán Việt: địa ước · Pinyin: dì yuē Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 約 (ước)Pinyindì yuēHán Việtđịa ướcCấu tạo地 + 約 · địa + ước nghĩa thành phần: địa + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指土地的疆域界线; 关于割让领土的信约。Tân Hoa Tự Điển 1.指土地的疆域界线。 2.关于割让领土的信约。