地纮 dì hóng·địa hoành Hán Việt: địa hoành · Pinyin: dì hóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹地维。古谓地有八纮。 Cấu tạo: 地 (địa) + 紘 (hoành)Pinyindì hóngHán Việtđịa hoànhCấu tạo地 + 紘 · địa + hoành nghĩa thành phần: địa + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹地维。古谓地有八纮。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产