地紘 dì hóng · địa hoành Hán Việt: địa hoành · Pinyin: dì hóng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 紘 (hoành)Pinyindì hóngHán Việtđịa hoànhCấu tạo地 + 紘 · địa + hoành nghĩa thành phần: địa + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹地维。古谓地有八纮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹地维。古谓地有八纮。