地线

dì xiànđịa tuyến

Hán Việt: địa tuyến · Pinyin: dì xiàn

Tổng quan

dây nối đất; dây đất; dây tiếp đất; dây âm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地平线。 2.电器与地相接的导线。

Cấu tạo: 地 (địa) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây nối đất
  • VietPhrases dây đất; dây tiếp đất; dây âm
  • Biên soạn ground/earth wire

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地平线。 2.电器与地相接的导线。

Eng

  • Cihui earth (wire); ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产