地经

dì jīngđịa kinh

Hán Việt: địa kinh · Pinyin: dì jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹地图。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

地圖。元.李有〈古杭雜記〉:「驛路有白塔橋,印賣朝京里程圖,士大夫往臨安,必買以披閱,有人題于壁曰:『白塔橋邊賣地經,長亭短驛甚分明。』」

Cấu tạo: 地 (địa) + 經 (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹地图。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产