地維

dì wéi địa duy

Hán Việt: địa duy · Pinyin: dì wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 维系大地的绳子。古人以为天圆地方,天有九柱支持,地有四维系缀。故亦指地的四角; 喻纪纲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.维系大地的绳子。古人以为天圆地方,天有九柱支持,地有四维系缀。故亦指地的四角。 2.喻纪纲。