地網
địa võng
Hán Việt: địa võng · Pinyin: dì wǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地上的网罗。比喻危难凶险的境地; 比喻对敌人的包围圈; 指用作防御工事的壕堑水沟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地上的网罗。比喻危难凶险的境地。 2.比喻对敌人的包围圈。 3.指用作防御工事的壕堑水沟。
Hán Việt: địa võng · Pinyin: dì wǎng