地聽 dì tīng · địa thính Hán Việt: địa thính · Pinyin: dì tīng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 聽 (thính)Pinyindì tīngHán Việtđịa thínhCấu tạo地 + 聽 · địa + thính nghĩa thành phần: địa + thính