地胄

dì zhòu địa trụ

Hán Việt: địa trụ · Pinyin: dì zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南北朝时,称皇族帝室为天潢,世家豪门为地胄◇亦泛指门第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南北朝时,称皇族帝室为天潢,世家豪门为地胄◇亦泛指门第。