地膽

dì dǎn địa đảm

Hán Việt: địa đảm · Pinyin: dì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲虫名。即芫菁。别名葛上亭长。俗称红头娘。成虫可入药,性剧毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甲虫名。即芫菁。别名葛上亭长。俗称红头娘。成虫可入药,性剧毒。