地脂 dì zhī · địa chi Hán Việt: địa chi · Pinyin: dì zhī Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 脂 (chi)Pinyindì zhīHán Việtđịa chiCấu tạo地 + 脂 · địa + chi nghĩa thành phần: địa + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙药名。Tân Hoa Tự Điển 1.仙药名。