地臘 dì là · địa lạp Hán Việt: địa lạp · Pinyin: dì là Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 臘 (lạp)Pinyindì làHán Việtđịa lạpCấu tạo地 + 臘 · địa + lạp nghĩa thành phần: địa + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家五斋祭日之一,指农历五月五日。Tân Hoa Tự Điển 1.道家五斋祭日之一,指农历五月五日。